|

 |
| Biểu mẫu (SBM01) |
|
- In 1 màu, có thể in hình ảnh - Khổ 14 x 20 - Bế răng cưa. - Thời gian giao hàng từ 3 đến 4 ngày. - Các sản phẩm: Phiếu thu chi, phiếu nhập - xuất kho, biên nhận, ... |
 |
|
| Khổ 14 x 20 cm. |
| Loại giấy |
Fort 70gsm, 100 tờ/cuốn |
| Quy cách in |
1 màu đen |
1 màu xanh |
| 10 cuốn |
220.000 |
275.000 |
| 20 cuốn |
340.000 |
430.000 |
| 30 cuốn |
450.000 |
575.000 |
| 40 cuốn |
560.000 |
715.000 |
| 50 cuốn |
670.000 |
860.000 |
| 100 cuốn |
1.170.000 |
1.485.000 |
| Thời gian |
3 - 4 ngày |
3 - 4 ngày |
|
Có đóng số nhảy: Cộng thêm chi phí và thời gian |
|
| Carbonless (SCB01) |
|
|
| Loại giấy |
Giấy Carbonless 2 liên |
| Kích thước |
7,8 x 10 |
11,8 x 21 |
14 x 20 |
| Số lượng |
1 màu đen |
1 màu đen |
1 màu đen |
| 10 |
193.000 |
303.000 |
330.000 |
| 20 |
292.000 |
462.000 |
512.000 |
| 30 |
391.000 |
616.000 |
693.000 |
| 40 |
473.000 |
765.000 |
858.000 |
| 50 |
556.000 |
908.000 |
1.029.000 |
| 100 |
946.000 |
|
|
| Thời gian |
4 - 5 ngày |
4 - 5 ngày |
4 - 5 ngày |
|
Có đóng số nhảy: Cộng thêm chi phí và thời gian |
|
|
| Loại giấy |
Giấy Carbonless 3 liên |
| Kích thước |
7,8 x 10 |
11,8 x 21 |
14 x 20 |
| Số lượng |
1 màu đen |
1 màu đen |
1 màu đen |
| 10 |
231.000 |
363.000 |
451.000 |
| 20 |
352.000 |
583.000 |
726.000 |
| 30 |
473.000 |
787.000 |
979.000 |
| 40 |
583.000 |
979.000 |
1.221.000 |
| 50 |
682.000 |
1.177.000 |
1.463.000 |
| 100 |
1.210.000 |
|
|
| Thời gian |
4 - 5 ngày |
4 - 5 ngày |
4 - 5 ngày |
|
Có đóng số nhảy: Cộng thêm chi phí và thời gian |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|